car traffic
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Lưu lượng xe hơi qua lại: "car traffic" chỉ sự di chuyển của các xe ô tô trên đường, bao gồm cả xe đến và xe đi, tạo nên dòng xe cộ.
- Tình trạng giao thông ô tô: Dùng để mô tả mật độ hoặc sự tắc nghẽn của xe hơi trong một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Có lưu lượng xe hơi dày đặc trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.)
- (Trung tâm thành phố có giao thông ô tô liên tục, khiến việc băng qua đường trở nên khó khăn.)
- (Lưu lượng xe hơi giảm đáng kể sau khi hệ thống giao thông công cộng mới được đưa vào sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stuck in car traffic": bị kẹt trong dòng xe hơi.
- We were stuck in car traffic for over an hour. (Chúng tôi đã bị kẹt trong dòng xe hơi hơn một giờ.)
- "to reduce car traffic": giảm lưu lượng xe hơi.
- The government plans to reduce car traffic by promoting cycling. (Chính phủ lên kế hoạch giảm lưu lượng xe hơi bằng cách khuyến khích đi xe đạp.)
- "car traffic congestion": tắc nghẽn giao thông ô tô.
- Car traffic congestion is a major problem in large cities. (Tắc nghẽn giao thông ô tô là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Traffic (danh từ): giao thông nói chung (bao gồm mọi loại phương tiện).
- Traffic was light this morning. (Giao thông sáng nay thông thoáng.)
- Traffic jam (danh từ): tắc đường, ùn tắc giao thông.
- We hit a traffic jam on the way to the airport. (Chúng tôi gặp tắc đường trên đường ra sân bay.)
- Carmageddon (danh từ, thông tục): tình trạng tắc đường nghiêm trọng kéo dài.
- The festival caused a carmageddon in the city. (Lễ hội đã gây ra tình trạng tắc đường nghiêm trọng trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle flow: dòng phương tiện.
- Automobile traffic: giao thông ô tô (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Road traffic: giao thông đường bộ (bao gồm cả xe hơi và các loại xe khác).
- Congestion: sự tắc nghẽn (thường chỉ tình trạng giao thông đông đúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut through car traffic: vượt qua dòng xe hơi (thường bằng cách đi đường tắt).
- He cut through car traffic by taking a side street. (Anh ấy vượt qua dòng xe hơi bằng cách đi đường phụ.)
- Sit in car traffic: ngồi trong dòng xe hơi (khi bị kẹt).
- We sat in car traffic for 20 minutes. (Chúng tôi ngồi trong dòng xe hơi suốt 20 phút.)
Thành ngữ liên quan
- Bumper-to-bumper traffic: giao thông kẹt cứng, xe nối đuôi nhau.
- The main road was bumper-to-bumper car traffic. (Đường chính là dòng xe hơi kẹt cứng.)
- Stop-and-go traffic: giao thông dừng lại rồi đi liên tục.
- Stop-and-go car traffic is common during rush hour. (Giao thông ô tô dừng rồi đi là phổ biến vào giờ cao điểm.)